Cách thiết kế Key Visual FMCG đột phá giúp tăng doanh số hiệu quả
Trong cuộc chiến “3 giây” tại kệ hàng FMCG (Ngành hàng tiêu dùng nhanh), Key Visual chính là một trong những vũ khí quyết định khách hàng sẽ chọn bạn hay đối thủ. Không chỉ dừng lại ở một hình ảnh đẹp, Key Visual trong ngành tiêu dùng nhanh là sự kết hợp giữa tâm lý học hành vi, dữ liệu thị trường và chiến lược thương hiệu nhằm kích hoạt quyết định mua hàng tức thì. Qua bài viết này, Think Group sẽ cung cấp cho các Marketing Managers và Business Owners một Framework xây dựng Key Visual FMCG thực chiến, chuyển hóa từ điểm chạm thị giác thành con số tăng trưởng doanh thu.
I. Thấu hiểu Key Visual trong ngành FMCG
Key Visual là hình ảnh đồ họa chủ đạo, truyền tải thông điệp cốt lõi và tinh thần của chiến dịch Marketing. Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), Key Visual đóng vai trò là “mỏ neo” thị giác, giúp khách hàng nhận diện thương hiệu ngay lập tức giữa hàng ngàn sản phẩm cạnh tranh. Đặc thù của hàng tiêu dùng là tần suất mua hàng cao nhưng lòng trung thành của khách hàng thường thấp, quyết định mua của người dùng phần lớn dựa trên cảm xúc và khả năng gây chú ý tức thì của sản phẩm.
Khác với các ngành B2B hay dịch vụ, Visual Communication Strategy (Chiến lược truyền thông thị giác) trong FMCG tập trung cực hạn vào:
Shelf Impact: Sự nổi bật và tác động trực tiếp khi sản phẩm đặt trên kệ hàng.
Packaging Synergy: Sự đồng bộ hoàn hảo giữa hình ảnh quảng cáo và thiết kế bao bì thực tế.
Key Visual là hình ảnh đồ họa chủ đạo, truyền tải thông điệp cốt lõi và tinh thần của chiến dịch Marketing
II. Tại sao Key Visual quan trọng trong chiến lược Marketing FMCG?
Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), một Key Visual (Hình ảnh chủ đạo) xuất sắc không chỉ dừng lại ở vai trò thẩm mỹ “để ngắm”, mà nó phải là công cụ đắc lực giải quyết 4 bài toán kinh doanh cốt lõi sau:
Tạo ra những điểm chạm cảm xúc tức thời: Key Visual có khả năng ứng dụng tâm lý học màu sắc để kích thích trực tiếp nhu cầu tiềm ẩn của người tiêu dùng. Ví dụ, sắc đỏ đậm đà của tương ớt hay màu cam rực rỡ của nước giải khát sẽ đánh thức vị giác và cơn thèm ăn của khách hàng ngay lập tức.
Tối ưu hóa khả năng gợi nhớ thương hiệu (Brand Recall): Một thiết kế Key Visual chuẩn mực sẽ tạo ra sự nhất quán tuyệt đối xuyên suốt mọi điểm chạm truyền thông. Sự đồng bộ này xuất hiện từ các quảng cáo kỹ thuật số (Digital Ads) trên Facebook/TikTok cho đến hệ thống biển hiệu tại kênh tạp hóa truyền thống và các siêu thị hiện đại.
Thúc đẩy hành vi mua hàng ngẫu hứng: Tại các điểm bán hàng, Key Visual đóng vai trò điều hướng hành vi thông qua thứ bậc thị giác rõ ràng. Bố cục hình ảnh thông minh sẽ dẫn dắt ánh nhìn của khách hàng tập trung thẳng vào sản phẩm mục tiêu, từ đó chuyển hóa sự tò mò ban đầu thành hành động “bỏ vào giỏ hàng” một cách tự nhiên.
Gia tăng hiệu quả cho chiến lược tiếp cận đa kênh (Omni-channel): Key Visual được thiết kế chuyên nghiệp luôn sở hữu tính linh hoạt cao để thích nghi với mọi nền tảng. Hình ảnh có thể dễ dàng tùy biến kích thước để xuất hiện trên biển quảng cáo ngoài trời (OOH), vật phẩm tại điểm bán (POSM) hay banner trên sàn thương mại điện tử mà không bao giờ làm loãng thông điệp cốt lõi của thương hiệu.
Key Visual giúp tạo ra những điểm chạm cảm xúc tức thời cho khách hàng
III. Các bước xây dựng Key Visual FMCG chuyên nghiệp
Dựa trên kinh nghiệm thực chiến với hàng loạt nhãn hàng tiêu dùng lớn, Think Group đã đúc kết nên một quy trình chuẩn hóa gồm 5 bước cốt lõi để tối ưu hóa hiệu quả sáng tạo:
Nghiên cứu Insight và dữ liệu khách hàng: Thương hiệu cần khai thác triệt để các nguồn dữ liệu hành vi uy tín trên thị trường. Việc phân tích sâu giúp doanh nghiệp tìm ra chính xác những “nỗi đau” nhức nhối hoặc các mong muốn thầm kín của nhóm khách hàng mục tiêu.
Xác định ý tưởng lớn: Đội ngũ sáng tạo sẽ tiến hành kết nối các thuộc tính lý tính khô khan của sản phẩm với một câu chuyện hình ảnh sống động. Câu chuyện này phải đảm bảo có sức nặng về mặt cảm xúc để neo giữ tâm trí người xem ngay lập tức.
Thiết kế thứ bậc thị giác: Các nhà thiết kế áp dụng kỹ thuật sắp đặt khéo léo giữa sản phẩm trọng tâm, thông điệp chính và logo thương hiệu. Bố cục thông minh này đóng vai trò dẫn dắt ánh nhìn của khách hàng đi đúng hướng chỉ trong vòng 3 giây đầu tiên tiếp xúc với quảng cáo.
Kiểm thử với AI (A/B Testing): Thương hiệu cũng có thể ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) để giả lập theo dõi ánh mắt. Hệ thống sẽ giúp dự đoán chính xác vùng tập trung thị giác của người dùng, từ đó tối ưu hóa từng chi tiết trên Key Visual trước khi doanh nghiệp triển khai in ấn hàng loạt.
Tối ưu hóa đa chiều: Cuối cùng là việc quy chuẩn hóa Key Visual thành một bộ hướng dẫn thiết kế chi tiết và linh hoạt. Bộ tài liệu này đảm bảo hình ảnh thích ứng hoàn hảo trên mọi định dạng, từ giao diện ứng dụng di động cho đến các gian hàng ngoài thực tế.
Các bước xây dựng Key Visual FMCG chuyên nghiệp
IV. Các yếu tố tạo nên sự thành công cho Key Visual FMCG
Để một thiết kế Key Visual thực sự phát huy hiệu quả chuyển đổi doanh số, các Marketers cần đặc biệt chú trọng vào 3 yếu tố chiến lược sau đây:
Tính đột phá về thị giác: Thương hiệu cần mạnh dạn sử dụng các góc chụp sản phẩm mới lạ hoặc phối hợp những gam màu đối nghịch táo bạo. Chiến thuật này giúp hình ảnh sản phẩm tạo ra sự tách biệt rõ ràng và nổi bật giữa “biển” đối thủ cạnh tranh trên cùng một kệ hàng trưng bày.
Sự nhất quán tuyệt đối: Key Visual phải đóng vai trò là một phần mở rộng tự nhiên của bao bì sản phẩm thực tế. Nếu thiết kế quảng cáo quá khác biệt so với hình ảnh sản phẩm cầm trên tay, khách hàng sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm, dẫn đến sự đứt gãy nghiêm trọng trong trải nghiệm mua sắm.
Khả năng kể chuyện qua bối cảnh sử dụng: Người thiết kế cần đặt sản phẩm vào đúng không gian tiêu dùng cụ thể để kích hoạt nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng đúng lúc:
Ví dụ: Key Visual của các loại nước tăng lực thường xuất hiện trong bối cảnh thể thao cường độ cao hoặc làm việc đêm khuya nhằm thúc đẩy cảm giác khao khát năng lượng.
Ví dụ: Ngược lại, hình ảnh quảng cáo của ngành hàng sữa bột lại luôn gắn liền với khoảnh khắc người mẹ chăm sóc con hạnh phúc để xây dựng niềm tin cảm xúc vững chắc.
Thương hiệu cần mạnh dạn sử dụng các góc chụp sản phẩm mới lạ hoặc phối hợp những gam màu đối nghịch táo bạo
V. Phân tích Case Study Key Visual FMCG thực tế
1. Magnum (Unilever) – Chiến dịch “Release the Beast”
1. Bối cảnh và thách thức: Vào năm 2016, Magnum đối mặt với thách thức lớn khi ra mắt dòng kem Magnum Double tại thị trường châu Âu đầy cạnh tranh. Thương hiệu cần tái khẳng định vị thế cao cấp và cụ thể hóa thái độ “dám tận hưởng, dám phóng khoáng” thành một chiến dịch truyền thông có sức lan tỏa mạnh mẽ.
2. Mục tiêu chiến dịch: Mục tiêu cốt lõi là ra mắt sản phẩm thành công tại các thị trường trọng điểm (Anh, Pháp, Đức, Ý) và củng cố uy tín về chất lượng chocolate. Đồng thời, Magnum tham vọng tạo ra làn sóng thảo luận toàn cầu ngay tại Liên hoan phim Cannes dù không phải là nhà tài trợ chính thức.
3. Insight và ý tưởng lớn: Đội ngũ sáng tạo khai thác insight rằng mỗi người đều tồn tại hai bản ngã: Một vẻ ngoài lịch thiệp và một “con thú” (beast) khao khát sự phóng khoáng bên trong. Magnum Double với hai lớp phủ chocolate đóng vai trò là chất xúc tác để “giải phóng con thú” đó. Hình ảnh ẩn dụ “Beast” vừa liên kết chặt chẽ với đặc tính sản phẩm (2 lớp), vừa tạo nên hệ thống thị giác mạnh mẽ.
4. Chiến lược Key Visual: Chiến dịch phát triển hệ thống hình ảnh xuyên suốt 2 năm với cùng một DNA nhưng biến đổi linh hoạt theo từng giai đoạn:
Năm 1 (Năm 2016) – Sự sang trọng của Kendall Jenner và bộ đôi Mert & Marcus:
TVC đậm chất điện ảnh: Đoạn phim dài 45 giây mở đầu bằng hình ảnh một người phụ nữ đang thưởng thức Magnum trên phố, sải bước song song cùng một con báo đen. Con báo này chính là hiện thân cho “con thú” bên trong cô. Khung hình mang phong cách thời trang cao cấp, sử dụng tông màu tối để làm nổi bật sự quyến rũ, bản năng và đẳng cấp của thương hiệu.
Triển lãm ảnh tại Cannes: Thương hiệu bắt tay cùng siêu mẫu Kendall Jenner và hai nhiếp ảnh gia hàng đầu Mert Alas & Marcus Piggott. Họ đã tạo ra một bộ ảnh triển lãm tại Liên hoan phim Cannes nhằm khắc họa khoảnh khắc Kendall “dám tận hưởng” cuộc sống. Phong cách nhiếp ảnh kịch tính cùng dải màu tối – vàng đã biến một mẩu quảng cáo kem thành một tác phẩm nghệ thuật, qua đó nâng tầm giá trị cảm nhận của sản phẩm.
Kendall Jenner hóa thân thành kênh truyền thông: Nữ siêu mẫu không chỉ là gương mặt đại diện mà còn đóng vai trò như một nền tảng phân phối. Mỗi bài đăng trên Instagram của cô tiếp cận trực tiếp 77 triệu người theo dõi, biến chiến dịch thành sự kết hợp hoàn hảo giữa Influencer Marketing và nội dung sở hữu.
Năm 2 (Năm 2017) – Sự phá cách của Cara Delevingne và nhà mốt Moschino:
TVC giao thoa thực ảo: Siêu mẫu Cara Delevingne xuất hiện với phong thái ung dung ăn kem, trong khi các “quái thú” (sư tử, báo, đại bàng) cố gắng giành lấy món đồ ngọt này. Điểm nhấn là các con thú được thiết kế dưới dạng hoạt hình bởi nghệ sĩ Uli Meyer. Việc pha trộn giữa người thật và hoạt hình đã tạo ra một ngôn ngữ hình ảnh độc bản chưa từng có trong ngành FMCG.
Xóa nhòa ranh giới ngành hàng: Magnum hợp tác cùng Moschino tung ra bộ sưu tập gồm 7 chiếc túi xách phiên bản giới hạn in hình các quái thú. Đồng thời, bao bì của dòng Magnum Double cũng được thay áo mới theo phong cách này. Động thái trên đã đưa Key Visual từ thế giới quảng cáo bước thẳng vào thế giới thời trang xa xỉ.
Sự linh hoạt trong phong cách: Dưới bàn tay của nhà thiết kế Jeremy Scott, hình ảnh chiến dịch đã chuyển từ tông màu tối sang trọng của năm 2016 sang phong cách Pop-art rực rỡ và tinh nghịch. Điều này chứng minh hệ thống “Release the Beast” đủ linh hoạt để thay đổi sắc thái mà không làm mất đi mức độ nhận diện thương hiệu.
Đánh giá tư duy chiến lược “Luxury by association”: Hãng đặt sản phẩm vào giữa lòng thế giới thời trang cao cấp (Cannes, Moschino, Mert & Marcus) để bối cảnh tự động nâng tầm sản phẩm. Hình tượng ẩn dụ “con thú” cung cấp một kho tàng chất liệu hình ảnh phong phú (từ mặt nạ, thú hoang đến họa tiết da thú) giúp thương hiệu khai thác dài hạn mà không lo cạn kiệt ý tưởng.
Lộ trình phân phối đa điểm chạm: Chiến dịch được lan tỏa theo một phễu truyền thông bài bản: Bắt đầu từ TVC và Rạp chiếu phim, mở rộng sang quảng cáo ngoài trời (OOH) và các nền tảng kỹ thuật số. Tiếp theo, sự kiện ra mắt tại Cannes Film Festival tạo tiếng vang lớn, kết hợp cùng các công cụ tương tác như tích hợp Shazam, chiến dịch trên Twitter, sự kiện Magnum Mansion và các cuộc thi tạo ảnh GIF trên mạng xã hội.
5. Hoạt động triển khai: Chiến dịch được triển khai đa kênh một cách bài bản, bắt đầu từ TVC/Cinema, lan tỏa qua OOH/Digital và bùng nổ tại sự kiện Cannes Film Festival. Bên cạnh đó, các hoạt động trải nghiệm thực tế như “Magnum Mansion” tại Singapore cho phép người dùng đắm mình trong không gian trình chiếu 270 độ và tự tay tạo ra chiếc kem theo cá tính riêng.
6. Kết quả đạt được: Những nỗ lực này đã mang lại các con số kỷ lục:
Năm 2016: Đạt 4,9 tỷ lượt hiển thị (impressions) toàn cầu với độ thâm nhập thông điệp lên tới 77%. Magnum trở thành thương hiệu không tài trợ được nhắc đến nhiều nhất tại Cannes trong 2 năm liên tiếp.
Năm 2017: Bùng nổ với 9 tỷ lượt hiển thị (tăng 84% so với năm 2016) và độ thâm nhập thông điệp đạt 83%.
Tại Singapore: Độ phủ truyền thông tăng 35% cùng chỉ số cảm xúc tích cực đạt 98%.
Kinh doanh: Magnum Double tăng trưởng doanh số và thâm nhập thị trường thành công rực rỡ tại các quốc gia mục tiêu (theo WARC Awards).
7. Bài học cốt lõi: Khi một sản phẩm FMCG muốn gia nhập sân chơi cao cấp, Key Visual không thể chỉ mô tả sản phẩm đơn thuần. Thương hiệu phải đặt sản phẩm vào bối cảnh sang trọng thực tế (như thời trang, liên hoan phim) để “mượn” hào quang. Key Visual thành công nhất là khi nó chạm được vào bản năng nguyên thủy và khơi dậy cảm giác thèm muốn tột độ của người tiêu dùng.
2. Nabati – “Say Cheese cùng Nabati” (by Think Group)
1. Bối cảnh và thách thức: Dù Nabati đã giữ vị thế thương hiệu bánh xốp số 1 thế giới và dẫn đầu tại Việt Nam từ năm 2011, nhưng việc ra mắt dòng Bánh Quế Phô Mai hoàn toàn mới vào năm 2023 vẫn là một bài toán khó. Nhãn hàng cần tạo ra sự khác biệt rõ nét và xây dựng dấu ấn riêng trong một phân khúc vốn đã có quá nhiều đối thủ cạnh tranh.
2. Mục tiêu chiến dịch: Chiến dịch hướng đến việc xây dựng nhận thức hàng đầu (Top-of-mind) về hương vị phô mai đặc trưng. Đồng thời, thương hiệu muốn “chiếm hữu” khoảnh khắc chụp ảnh vui vẻ và gắn kết hoạt động kinh doanh với trách nhiệm xã hội (CSR) thông qua việc đồng hành cùng quỹ Operation Smile.
3. Insight và ý tưởng lớn: Cụm từ “Say Cheese” vốn là câu nói cửa miệng giúp mọi người mỉm cười tự nhiên khi chụp ảnh. Nabati đã khéo léo tận dụng khoảnh khắc văn hóa này để định vị rằng mỗi lần “Say Cheese” là một lần nhớ đến Nabati. Thông điệp chủ đạo “Say Cheese cùng Nabati – Phô mai đậm vị, vui ngon hết ý” khẳng định niềm vui sẽ được nhân đôi khi thưởng thức bánh quế giòn tan cùng bạn bè.
4. Chiến lược Key Visual: Hệ thống hình ảnh được thiết kế đồng bộ và tập trung vào yếu tố cảm xúc con người:
Tập trung vào yếu tố con người: Thiết kế hình ảnh chủ đạo của Nabati không đặt sản phẩm làm “nhân vật chính” duy nhất. Khung hình tập trung vào một nhóm bạn trẻ đang tươi cười rạng rỡ và hô to khẩu hiệu “Say Cheese” bên những chiếc bánh quế. Lựa chọn này làm nổi bật cảm xúc vui vẻ của khách hàng, đáp ứng hoàn hảo insight về khao khát kết nối và sẻ chia.
Phông nền đa bối cảnh: Phía sau nhóm bạn, các nhà thiết kế đã khéo léo lồng ghép nhiều chi tiết đại diện cho các hoạt động khác nhau như học tập, thể thao và vui chơi. Cách sắp xếp này tạo ra cảm giác một thế giới vui nhộn đang mở ra, ngầm khẳng định rằng bánh quế Nabati là thức quà ăn vặt phù hợp cho mọi khoảnh khắc trong cuộc sống.
Màu sắc và phong cách thiết kế: Thương hiệu sử dụng tông màu vàng – cam ấm áp nhằm gợi liên tưởng trực tiếp đến hương vị phô mai. Phong cách thiết kế pha trộn giữa nhiếp ảnh thực tế và nét vẽ minh họa (illustration) giúp tổng thể bức tranh trở nên vô cùng bắt mắt, dễ dàng thu hút nhóm đối tượng trẻ em và gia đình.
Nhân cách hóa thương hiệu qua Mascot: Nhân vật “Bé Phô Mai” được sáng tạo dựa trên hình dáng chiếc bánh quế với biểu cảm lém lỉnh, đáng yêu. Mascot này xuất hiện xuyên suốt trên các điểm chạm (từ bài đăng mạng xã hội đến sticker GIPHY), giúp thương hiệu tạo ra sợi dây liên kết cảm xúc tự nhiên và gần gũi với giới trẻ.
Tối ưu hóa iTVC bằng Motion Graphic: Thay vì tốn kém quay phim truyền thống, nhãn hàng chọn sản xuất iTVC dưới dạng đồ họa chuyển động (Motion Graphic) kết hợp cùng bài hát chủ đề cực kỳ bắt tai. Giải pháp này vừa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất, vừa duy trì được sự đồng bộ tuyệt đối về mặt hình ảnh với Key Visual tĩnh.
5. Hoạt động triển khai: Chiến dịch được tung ra nhịp nhàng nhằm duy trì sức nóng và kích thích tương tác liên tục:
Giai đoạn 1 (Pre-Launch – Khởi động): Nhãn hàng tạo sự tò mò bằng cách ra mắt mascot Bé Phô Mai, tổ chức các minigame tương tác và tung ra bộ sticker GIPHY độc quyền trên nền tảng Facebook.
Giai đoạn 2 (Launching – Bùng nổ): Thương hiệu chính thức công bố Key Visual và phát sóng iTVC đồ họa chuyển động lồng ghép bài hát “Say Cheese cùng Nabati”.
Giai đoạn 3 (Persuade – Thuyết phục): Nabati tổ chức cuộc thi ảnh mang tên “Muôn kiểu Say Cheese”. Cứ mỗi bức ảnh hợp lệ do người dùng đăng tải (UGC), nhãn hàng sẽ trích 10.000 VNĐ để đóng góp cho quỹ Operation Smile. Chiến thuật này đã biến một hoạt động quảng cáo thông thường thành một chiến dịch thiện nguyện có sức lan tỏa mạnh mẽ.
6. Kết quả đạt được:
Truyền thông: iTVC thu hút hơn 800.000 lượt xem trên YouTube. Chiến dịch đạt tổng cộng 100 triệu lượt hiển thị và 7 triệu lượt tương tác trên các nền tảng mạng xã hội.
Tương tác: Hashtag #muonkieusaycheese ghi nhận hơn 1.000 bài đăng hưởng ứng.
Cộng đồng: Cuộc thi ảnh nhận về 735 bài dự thi chất lượng và quyên góp thành công 50 triệu VND cho quỹ Operation Smile.
7. Bài học cốt lõi: Việc chiếm lĩnh một khoảnh khắc văn hóa có sẵn (như câu nói “Say Cheese”) là chiến lược thông minh để tạo ra sự liên tưởng thương hiệu tự nhiên mà không cần giáo điều. Hơn nữa, việc lồng ghép khéo léo yếu tố CSR vào cơ chế cuộc thi giúp người tham gia cảm thấy hành động chia sẻ của mình mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc hơn là việc săn giải thưởng đơn thuần.
Tạo cảm giác an toàn, minh bạch về thành phần sản phẩm.
Local Culture
Đưa chất liệu văn hóa Việt như Tết, lễ hội, địa danh,…
Tăng sự gần gũi và gắn kết cảm xúc với người tiêu dùng bản địa.
Interactive AR
Quét mã QR trên Key Visual để xem mô hình 3D hoặc chơi Game.
Kéo dài Dwell time (Thời gian tương tác) với thương hiệu.
VII. Giải đáp thắc mắc thường gặp
1. Sự khác biệt giữa Key Visual và Logo là gì?
Logo là dấu hiệu nhận diện cố định, đại diện cho thương hiệu trên mọi điểm chạm và được sử dụng bền vững trong thời gian dài, gần như không thay đổi qua từng chiến dịch.
Key Visual là hình ảnh/scene chủ đạo dùng để kể câu chuyện hoặc truyền tải thông điệp của một chiến dịch cụ thể (launch, promotion, rebranding,…), có thể thay đổi linh hoạt theo từng giai đoạn nhưng vẫn bám vào hệ nhận diện và logo của thương hiệu.
Trong thực tế, logo giống “gương mặt” thương hiệu, còn Key Visual là “bộ outfit” giúp thương hiệu nổi bật, thu hút và tạo cảm xúc cho người xem trong từng chiến dịch.
2. Làm sao để đo lường hiệu quả của Key Visual?
Doanh nghiệp có thể đo lường qua: Tỷ lệ nhận diện thương hiệu (Brand Awareness), Tỷ lệ CTR trên các kênh Digital và quan trọng nhất là Sales lift (Sự tăng trưởng doanh số) tại những khu vực có triển khai Key Visual.
3. Chi phí thiết kế một bộ Key Visual chuyên nghiệp là bao nhiêu?
Chi phí triển khai một bộ Key Visual thường phụ thuộc vào 3 nhóm yếu tố chính:
Mức độ phức tạp của Creative Concept: Ý tưởng càng độc đáo, cần nhiều phiên bản ứng dụng (OOH, POSM, Digital, Social, TMĐT,…) thì chi phí chiến lược và thiết kế càng cao.
Phương thức sản xuất hình ảnh: Sử dụng stock/composite đơn giản sẽ rẻ hơn rất nhiều so với chụp mẫu thật full ekip (model, studio, đạo cụ) hoặc dựng CGI 3D chất lượng cao.
Phạm vi bàn giao: Chỉ 1 Key Visual master hay full bộ guideline, key visual system cho nhiều dòng sản phẩm, nhiều size ứng dụng.
4. Nên ưu tiên yếu tố nào khi thiết kế Key Visual cho ngành FMCG?
Với ngành FMCG, ưu tiên số một là khả năng “đập vào mắt” trên kệ hàng (Shelf Impact) trong 1 – 2 giây đầu tiên khi người mua liếc qua. Các yếu tố như màu sắc chủ đạo, compositing sản phẩm, logo, packshot và thông điệp cần được sắp xếp tối ưu cho tầm nhìn eye-level, giúp sản phẩm nổi bật hơn các đối thủ cùng kệ.
Song song đó, Key Visual cần kích hoạt cảm xúc nhanh vì đa phần quyết định mua FMCG là quyết định low-involvement và mang tính ngẫu hứng. Một Key Visual tốt trong FMCG vừa giúp nhận diện nhanh, vừa đủ “gợi ngon/gợi đã” để đẩy người mua từ nhìn thấy sang với tay lấy sản phẩm.
5. Làm thế nào để Key Visual FMCG thích ứng trên nhiều kênh khác nhau?
Để Key Visual chạy được trên nhiều kênh mà không vỡ cấu trúc, thương hiệu cần phát triển Key Visual thành một mini visual system kèm guideline rõ ràng. Cụ thể trong guideline nên quy định: vùng an toàn cho logo/packshot, hierarchy thông tin, khoảng trống cho key message, quy tắc co giãn/cắt cúp cho các tỷ lệ 1:1, 9:16, 16:9, 4:5…
Từ Key Visual master, team design sẽ tạo các phiên bản adaptation cho OOH, POSM, banner TMĐT, social, display ads… nhưng vẫn giữ chung ngôn ngữ hình ảnh, màu sắc và thông điệp để đảm bảo xuyên suốt nhận diện. Nhờ vậy, dù người dùng thấy Key Visual trên kệ hàng, trên banner sàn TMĐT hay trên quảng cáo số, họ vẫn nhận ra là cùng một chiến dịch và cùng một “câu chuyện” thương hiệu.
Key Visual không đơn thuần là một sản phẩm của bộ phận thiết kế mà nó là một mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng giá trị của ngành FMCG. Cụ thể, một KV xuất sắc có khả năng rút ngắn khoảng cách từ “nhìn thấy” đến “cho vào giỏ hàng” của khách hàng. Tại Think Group, chúng tôi không chỉ vẽ ra những hình ảnh đẹp mà còn kiến tạo những điểm chạm thị giác có mục đích, kết hợp giữa sức mạnh dữ liệu và tư duy thẩm mỹ đột phá để giúp thương hiệu của bạn thống lĩnh kệ hàng.
Tiếp nối vai trò là đơn vị tư vấn và triển khai các giải pháp Marketing, Branding và Communication cho hơn 100+ thương hiệu trong và ngoài nước, Think Group là đối tác chiến lược toàn diện, tích hợp truyền thông, công nghệ mang đến các giải pháp đổi mới táo bạo và hiệu quả cho các hoạt động Marketing & Sales và vận hành doanh nghiệp.
Tìm hiểu thêm về các thương hiệu và đối tác chiến lược Think Group: